Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muskmelon/cantaloupe melon, with skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb2,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 2,1 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,9 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2,5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 5,5 mg 1%
- Phốt pho 6,5 mg 1%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 0,3 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,2 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 0,5 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 0,6 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 0,8 g | 5,1 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Muskmelon/cantaloupe melon without skin23 kcal / 100 g
- Honeydew melon with skin19 kcal / 100 g
- Watermelon with skin20 kcal / 100 g
- Honeydew melon without skin37 kcal / 100 g
- Watermelon without skin37 kcal / 100 g
- Melons cantaloupe34 kcal / 100 g
- Melon cantaloup38 kcal / 100 g
- Muskmelon22 kcal / 100 g
- Dưa lưới cantaloupengoại trừ dưa charentais, phần thịt không vỏ, không hạt, ăn sống60 kcal / 100 g
- Pineapple with skin29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Muskmelon/cantaloupe melon, with skin
100 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có bao nhiêu calo?
100 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có bao nhiêu calo?
50 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có bao nhiêu calo?
150 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có bao nhiêu calo?
200 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có bao nhiêu calo?
250 g Muskmelon/cantaloupe melon, with skin có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ