Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 16,4 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 183 µg 20%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16,8 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 25,4 mg 2%
  • Kali 171 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,32 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,8 g3,8 g0,2 g
50 g50 g110,4 g1,9 g0,1 g
150 g150 g331,2 g5,7 g0,2 g
200 g200 g441,6 g7,6 g0,3 g
250 g250 g552,1 g9,5 g0,4 g

Câu hỏi về Muskmelon, raw

100 g Muskmelon, raw có bao nhiêu calo?

100 g Muskmelon, raw có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Muskmelon, raw có bao nhiêu calo?

50 g Muskmelon, raw có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Muskmelon, raw có bao nhiêu calo?

150 g Muskmelon, raw có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Muskmelon, raw có bao nhiêu calo?

200 g Muskmelon, raw có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Muskmelon, raw có bao nhiêu calo?

250 g Muskmelon, raw có 55 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ