Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muskmelon/cantaloupe melon, without skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb4,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 4,1 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,7 µg 0%
- Vitamin C 26 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,4 µg 1%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,6 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,3 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 0,9 g | 6,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 1,3 g | 8,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 1,6 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Muskmelon/cantaloupe melon with skin11 kcal / 100 g
- Honeydew melon without skin37 kcal / 100 g
- Watermelon without skin37 kcal / 100 g
- Honeydew melon with skin19 kcal / 100 g
- Watermelon with skin20 kcal / 100 g
- Dưa lưới cantaloupengoại trừ dưa charentais, phần thịt không vỏ, không hạt, ăn sống60 kcal / 100 g
- Pineapple without skin56 kcal / 100 g
- Muskmelon22 kcal / 100 g
- Banana without skin88 kcal / 100 g
- Melon cantaloup38 kcal / 100 g
Câu hỏi về Muskmelon/cantaloupe melon, without skin
100 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có bao nhiêu calo?
100 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có bao nhiêu calo?
50 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có bao nhiêu calo?
150 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có bao nhiêu calo?
200 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có 46 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có bao nhiêu calo?
250 g Muskmelon/cantaloupe melon, without skin có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ