Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,62 µg 0%
  • Vitamin C 4,5 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,5 mg 0%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190,3 g3,9 g0,1 g
50 g50 g100,2 g2 g0 g
150 g150 g290,5 g5,9 g0,1 g
200 g200 g380,6 g7,8 g0,1 g
250 g250 g480,8 g9,8 g0,2 g

Câu hỏi về Honeydew melon with skin

100 g Honeydew melon with skin có bao nhiêu calo?

100 g Honeydew melon with skin có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Honeydew melon with skin có bao nhiêu calo?

50 g Honeydew melon with skin có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Honeydew melon with skin có bao nhiêu calo?

150 g Honeydew melon with skin có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Honeydew melon with skin có bao nhiêu calo?

200 g Honeydew melon with skin có 38 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Honeydew melon with skin có bao nhiêu calo?

250 g Honeydew melon with skin có 48 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ