Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kiwi fruit, with skin
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb6,5 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 6,2 g —
- Natri 4,6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,4 µg 0%
- Vitamin C 61,6 mg 68%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 31,6 µg 26%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 38,6 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29,6 mg 2%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 12,4 mg 3%
- Phốt pho 24,7 mg 2%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,46 µg 1%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,7 g | 6,5 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,4 g | 3,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 1,1 g | 9,8 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 1,5 g | 13 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 1,9 g | 16 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Kiwi fruit without skin52 kcal / 100 g
- Avocado with skin and stone141 kcal / 100 g
- Banana with skin58 kcal / 100 g
- Pineapple with skin29 kcal / 100 g
- Pear with skin38 kcal / 100 g
- Watermelon with skin20 kcal / 100 g
- Lemon with skin27 kcal / 100 g
- Honeydew melon with skin19 kcal / 100 g
- Muskmelon/cantaloupe melon with skin11 kcal / 100 g
- Kiwichỉ phần thịt, không vỏ, có hạt, sống61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kiwi fruit, with skin
100 g Kiwi fruit, with skin có bao nhiêu calo?
100 g Kiwi fruit, with skin có 48 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Kiwi fruit, with skin có bao nhiêu calo?
50 g Kiwi fruit, with skin có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Kiwi fruit, with skin có bao nhiêu calo?
150 g Kiwi fruit, with skin có 72 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Kiwi fruit, with skin có bao nhiêu calo?
200 g Kiwi fruit, with skin có 96 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
250 g Kiwi fruit, with skin có bao nhiêu calo?
250 g Kiwi fruit, with skin có 120 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ