Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g641 g11 g0,6 g
50 g50 g320,5 g5,7 g0,3 g
150 g150 g961,5 g17 g0,9 g
200 g200 g1282 g23 g1,2 g
250 g250 g1602,5 g29 g1,5 g

Câu hỏi về Kiwi fruit av

100 g Kiwi fruit av có bao nhiêu calo?

100 g Kiwi fruit av có 64 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Kiwi fruit av có bao nhiêu calo?

50 g Kiwi fruit av có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Kiwi fruit av có bao nhiêu calo?

150 g Kiwi fruit av có 96 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Kiwi fruit av có bao nhiêu calo?

200 g Kiwi fruit av có 128 kcal, gồm 2 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Kiwi fruit av có bao nhiêu calo?

250 g Kiwi fruit av có 160 kcal, gồm 2,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ