Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 10 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 104 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 0,3 g | 12 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 109 g | 64 | 0,3 g | 13 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 218 g | 129 | 0,6 g | 26 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 54,5 g | 32 | 0,1 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 327 g | 193 | 0,9 g | 39 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 436 g | 257 | 1,2 g | 51 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,1 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 0,4 g | 18 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 0,5 g | 24 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 0,7 g | 29 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Táo red delicious sống có vỏ
Táo Red Delicious có vị và độ giòn như thế nào?
Táo có vị ngọt dịu, ít chua và thịt khá mềm, nên hợp ăn tươi hơn là dùng khi cần miếng táo giữ giòn sau khi nấu.
Làm sao chọn táo Red Delicious ngon?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng, không có chỗ mềm nhũn hay vết dập sâu. Vỏ đỏ đậm là đặc trưng của giống này, nhưng màu đỏ không tự nó bảo đảm quả đã giòn.
Bảo quản táo Red Delicious thế nào để lâu bị mềm?
Để táo trong ngăn mát, tốt nhất trong ngăn đựng rau quả; chỉ rửa ngay trước khi ăn để vỏ không ẩm lâu. Tách quả bị dập ra vì chúng nhanh hỏng hơn.
Táo Red Delicious cắt ra bị thâm thì làm sao?
Thịt táo chuyển nâu khi tiếp xúc với không khí. Vắt một ít chanh lên mặt cắt hoặc ngâm nhanh trong nước pha chanh, rồi để ráo nếu dùng trong salad hay mang theo.
Táo Red Delicious hợp làm món gì?
Táo thái lát hợp ăn cùng bơ đậu phộng, phô mai hoặc trộn salad; táo cắt hạt lựu cũng có thể thêm vào yến mạch. Vì thịt mềm, táo không phải lựa chọn tốt nhất nếu bạn muốn miếng táo còn nguyên hình sau khi nướng.
Có thể thay táo Red Delicious bằng táo Gala hoặc Fuji không?
Có thể thay khi ăn tươi hoặc làm salad. Gala thường có vị ngọt dịu tương tự; Fuji thường giòn và ngọt hơn, nên hợp nếu bạn muốn miếng táo chắc hơn.
Có nên gọt vỏ táo Red Delicious trước khi ăn không?
Không bắt buộc; bạn có thể ăn cả vỏ sau khi rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ bề mặt. Gọt vỏ nếu bạn không thích độ dai của vỏ hoặc cần táo có kết cấu mềm hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ