Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 11 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 29 mg 32%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 490 mg 10%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 1,1 g | 22 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 227 | 2,4 g | 49 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 453 | 4,7 g | 98 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 113 | 1,2 g | 24 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 680 | 7,1 g | 147 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 906 | 9,4 g | 196 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 0,5 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 1,6 g | 33 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 2,1 g | 44 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 2,7 g | 56 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về quả sa kê
Chọn quả sa kê như thế nào để nấu ăn?
Chọn quả còn nguyên vẹn, cầm chắc tay, vỏ xanh ngả vàng và hơi mềm khi ấn nhẹ. Quả quá cứng thường còn non; quả mềm nhũn hoặc có mùi lên men đã quá chín.
Sơ chế quả sa kê sao cho đỡ dính nhựa?
Bổ quả, bỏ lõi rồi gọt vỏ; nhựa có thể dính vào dao và tay, nên thoa một lớp dầu ăn mỏng lên dao trước khi cắt. Cắt miếng vừa ăn và nấu sớm để phần ruột không bị thâm.
Quả sa kê cần nấu bao lâu cho mềm?
Luộc miếng sa kê khoảng 15–20 phút hoặc hấp khoảng 20–25 phút, đến khi xiên đũa xuyên qua dễ dàng. Nếu chiên, luộc hoặc hấp sơ trước sẽ giúp miếng chín đều mà không cần chiên quá lâu.
Quả sa kê thường được chế biến thành món gì?
Sa kê chiên là món ăn vặt quen thuộc; sa kê cũng có thể nấu cà ri, nấu canh hoặc nghiền với bơ và sữa thành món ăn kèm. Vị bùi của sa kê hợp với nước cốt dừa, gia vị cà ri và các món mặn.
Quả sa kê đã cắt hoặc đã nấu nên bảo quản thế nào?
Bọc kín phần sa kê đã cắt và để trong ngăn mát, dùng trong khoảng một ngày để hạn chế thâm và khô. Sa kê đã luộc hoặc hấp có thể để hộp kín trong tủ lạnh vài ngày, hoặc chia phần để đông lạnh.
Có thể thay quả sa kê bằng mít trong món ăn không?
Không hoàn toàn: sa kê khi nấu có vị bùi và kết cấu giống khoai, còn mít ngọt thơm và xơ rõ hơn. Trong món cà ri hoặc món nghiền, khoai tây hay khoai lang thường thay sa kê hợp hơn; mít phù hợp hơn với món ngọt.
Nguồn: USDA FoodData Central 171714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ