Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 4,4 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 26,2 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 7,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Biotin (B7) 1,6 µg 5%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,67 mg 29%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 1,2 g | 5,4 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 123 g | 64 | 1,5 g | 6,7 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 246 g | 128 | 3 g | 13 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 61,5 g | 32 | 0,7 g | 3,3 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 369 g | 192 | 4,4 g | 20 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 492 g | 256 | 5,9 g | 27 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,6 g | 2,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 1,8 g | 8,2 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 2,4 g | 11 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 3 g | 14 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi đỏ đông lạnhkhông thêm đường56 kcal / 100 g
- Quả mâm xôitươi sống32 kcal / 100 g
- Quả mâm xôi rừngtươi sống62 kcal / 100 g
- Mâm xôi đỏkhông đường, đóng hộp, để ráo14 kcal / 100 g
- Nam việt quấttươi46 kcal / 100 g
- Dâu tằmtươi sống43 kcal / 100 g
- Dâu tâysống32 kcal / 100 g
- Việt quấtsống51 kcal / 100 g
- Mâm xôi đenđông lạnh, sống
- Các loại quả mọng đỏmâm xôi, dâu tây, lý chua đỏ, lý chua đen, sống
Câu hỏi về Quả mâm xôi đỏ
Cách rửa quả mâm xôi đỏ để quả không bị nát?
Để nguyên quả trong rổ, xả nhẹ dưới vòi nước lạnh ngay trước khi ăn rồi trải lên khăn giấy cho ráo. Đừng ngâm lâu: quả dễ hút nước và mềm nhũn.
Bảo quản quả mâm xôi đỏ tươi thế nào?
Không rửa trước khi cất; nhặt bỏ quả dập, lót hộp bằng khăn giấy và để một lớp quả trong ngăn mát. Ăn trong một đến hai ngày; muốn để lâu hơn, trải quả thành một lớp cho đông cứng rồi chuyển vào túi kín.
Có thể dùng quả mâm xôi đỏ đông lạnh thay quả tươi không?
Được, nhất là khi làm sinh tố, sốt hoặc nướng bánh; cho quả đông lạnh thẳng vào món để hạn chế chảy nước. Nếu cần quả nguyên hình để trang trí, quả tươi phù hợp hơn vì quả rã đông thường mềm.
Quả mâm xôi đỏ thường được dùng trong món nào?
Quả hợp với sữa chua, cháo yến mạch và bánh tart; cũng thường được nấu thành sốt ăn cùng bánh kếp hoặc kem. Với sốt, đun quả cùng chút nước trong vài phút rồi rây nếu muốn bỏ hạt.
Làm sốt quả mâm xôi đỏ nhanh như thế nào?
Đun quả với một thìa nước trên lửa nhỏ khoảng 5 phút, khuấy nhẹ cho quả vỡ; thêm đường hoặc chanh nếu muốn. Ăn khi còn ấm hoặc để nguội rồi rưới lên bánh và sữa chua.
Có nên ăn quả mâm xôi đỏ khi đang mang thai không?
Có thể ăn như một loại trái cây thông thường; rửa kỹ dưới vòi nước sạch ngay trước khi ăn và bỏ quả mốc hoặc dập nát. Không cần ăn theo một giờ cố định.
Một khẩu phần quả mâm xôi đỏ là bao nhiêu?
Một nắm tay nhỏ, khoảng 30 g, là khẩu phần dễ dùng để ăn vặt hoặc thêm lên sữa chua; lượng này có 16 kcal và 2 g chất xơ.
Quả mâm xôi đỏ có vitamin C không?
Có; một khẩu phần 30 g cung cấp 7,9 mg vitamin C. Hàm lượng có thể giảm khi nấu lâu, nên nếu muốn giữ vị tươi và độ giòn, hãy thêm quả sau khi món đã nguội.
Nguồn: USDA FoodData Central 167755 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ