Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả mâm xôi đỏ đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 6,5 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 17,6 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,61 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1,2 g | 8,3 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 78 | 1,6 g | 12 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 157 | 3,2 g | 23 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 39 | 0,8 g | 5,8 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 235 | 4,8 g | 35 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 314 | 6,4 g | 46 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,6 g | 4,1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,7 g | 12 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 2,3 g | 17 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 2,9 g | 21 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi đông lạnhkhông thêm đường52 kcal / 100 g
- Mâm xôi đỏđông lạnh43 kcal / 100 g
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnhcó thêm đường85 kcal / 100 g
- Việt quất đông lạnh không đườngkhông đường51 kcal / 100 g
- Quả mâm xôitươi sống32 kcal / 100 g
- Hỗn hợp quả mọngđông lạnh47 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađông lạnh, không đường46 kcal / 100 g
- Mâm xôi đỏ và việt quấtsản phẩm đông lạnh44 kcal / 100 g
- Dâu tâyđông lạnh29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả mâm xôi đỏ đông lạnh
100 g Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 78 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 157 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 39 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 235 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 314 kcal, gồm 6,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Quả mâm xôi đỏ đông lạnh có 84 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ