Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 20 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 17,7 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 60 mg 1%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 0,4 g | 20 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 196 | 0,9 g | 45 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 391 | 1,8 g | 91 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 98 | 0,5 g | 23 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 587 | 2,8 g | 136 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 782 | 3,7 g | 182 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 0,2 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 0,6 g | 30 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 0,8 g | 40 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 1 g | 49 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả việt quấtđông lạnh46 kcal / 100 g
- Quả việt quất rừng đông lạnh57 kcal / 100 g
- Việt quấtsống51 kcal / 100 g
- Việt quất rừng đông lạnh57 kcal / 100 g
- Dâu tây đông lạnhkhông đường35 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Mâm xôi đen với đườngsản phẩm đông lạnh69 kcal / 100 g
- Hỗn hợp quả mọngđông lạnh47 kcal / 100 g
- Mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Đào đông lạnhcắt lát, có đường94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Việt quất đông lạnh
Việt quất đông lạnh có cần rã đông trước khi ăn không?
Không cần nếu bạn cho vào sinh tố, cháo yến mạch hoặc bột làm bánh; dùng trực tiếp khi còn đông giúp đồ uống lạnh và quả ít nát. Nếu ăn riêng hoặc trộn sữa chua, rã đông trong ngăn mát để quả mềm đều.
Làm bánh với việt quất đông lạnh thế nào để quả không làm bột bị nhão?
Cho quả vào bột khi còn đông, đảo nhẹ ngay trước khi nướng và thêm khoảng vài phút vào thời gian nướng nếu cần. Không rã đông trước: nước quả dễ loang màu và khiến bánh ẩm nhão.
Việt quất đông lạnh để được bao lâu sau khi mở túi?
Đóng kín túi hoặc chuyển quả vào hộp kín, cất lại trong ngăn đá và dùng trong khoảng 6 tháng để giữ chất lượng tốt. Nếu đã rã đông, bảo quản trong ngăn mát và dùng trong vòng 1–2 ngày; không cấp đông lại quả đã rã đông hoàn toàn.
Việt quất đông lạnh hợp với món gì?
Bạn có thể xay sinh tố, trộn sữa chua hoặc yến mạch, nấu sốt ăn cùng bánh kếp, hay cho vào muffin và bánh crumble. Khi nấu sốt, đun quả với chút nước đến khi vỡ và sánh, thường mất khoảng 5–10 phút.
Việt quất đông lạnh có cần rửa không?
Nếu bao bì ghi quả đã được rửa và dùng ngay, bạn có thể dùng trực tiếp. Nếu cần rửa, xả nhanh dưới vòi nước lạnh khi quả còn đông rồi để ráo; rửa lâu hoặc ngâm nước dễ làm quả nhũn.
Việt quất đông lạnh khác quả việt quất tươi thế nào?
Quả đông lạnh tiện dùng quanh năm và thường mềm hơn sau khi rã đông, nên hợp với sinh tố, sốt và món nướng hơn là trang trí. Theo mỗi 100 g, quả tươi có 46 kcal, còn việt quất đông lạnh có 85 kcal.
Việt quất đông lạnh có làm mất vitamin không?
Cấp đông vẫn giữ được nhiều chất dinh dưỡng, nhưng vitamin C trong phần này khá thấp: mỗi 100 g có 1 mg. Dùng quả đông lạnh trực tiếp trong sinh tố hoặc trộn món sau khi nấu để hạn chế thất thoát thêm do nhiệt.
Nguồn: USDA FoodData Central 173951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ