Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,4 µg 0%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 17,1 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 3,5 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 57 mg 1%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,4 g8,9 g0,6 g
50 g50 g–0,2 g4,5 g0,3 g
150 g150 g–0,6 g13 g1 g
200 g200 g–0,8 g18 g1,3 g
250 g250 g–1,1 g22 g1,6 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ