Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 213 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 156 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin C 2,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,52 mg 31%
  • Folate (B9) 40,6 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 81 mg 6%
  • Kali 590 mg 13%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2133,8 g33 g6,6 g
50 g50 g1071,9 g16 g3,3 g
150 g150 g3205,6 g49 g9,9 g
200 g200 g4267,5 g65 g13 g
250 g250 g5339,4 g82 g17 g

Câu hỏi về Khoai tây chiên

100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây chiên có 213 kcal, gồm 3,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây chiên có 107 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây chiên có 320 kcal, gồm 5,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây chiên có 426 kcal, gồm 7,5 g đạm, 65 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây chiên có 533 kcal, gồm 9,4 g đạm, 82 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ