Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Natri 332 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 17,3 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,18 mg 10%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22,3 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 83 mg 7%
  • Kali 408 mg 9%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1472,2 g23 g4,7 g
50 g50 g741,1 g12 g2,3 g
150 g150 g2213,4 g34 g7 g
200 g200 g2944,5 g46 g9,3 g
250 g250 g3685,6 g57 g12 g

Câu hỏi về Potato, french-fried, frozen, unprepared

100 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?

100 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có 147 kcal, gồm 2,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?

50 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có 74 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?

150 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có 221 kcal, gồm 3,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?

200 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có 294 kcal, gồm 4,5 g đạm, 46 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?

250 g Potato, french-fried, frozen, unprepared có 368 kcal, gồm 5,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2434 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ