Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chiên sơ, đã chế biến, làm nóng trong lò, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Natri 613 mg 27%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,21 mg 13%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 539 mg 11%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 3,6 g | 37 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 50 g | 167 | 1,8 g | 18 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 100 g | 333 | 3,6 g | 37 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 25 g | 83 | 0,9 g | 9,1 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 150 g | 500 | 5,3 g | 55 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 200 g | 666 | 7,1 g | 73 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 8,9 g | 91 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòncắt thẳng, đông lạnh, chiên trong dầu hỗn hợp273 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên dầu thực vậtthức ăn nhanh, khoai tây, chiên trong dầu thực vật312 kcal / 100 g
- Potato french-fried extruded heated in oven333 kcal / 100 g
- Potato french-fried extruded260 kcal / 100 g
- Potatoes french fried crinkle or regular cut salt added in processing oven-heated161 kcal / 100 g
- Potatoes french fried salt not added in processing oven-heated168 kcal / 100 g
- French fries unsalted213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 333 kcal, gồm 3,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (50 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (50 g) Khoai tây chiên có 167 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (100 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (100 g) Khoai tây chiên có 333 kcal, gồm 3,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (25 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (25 g) Khoai tây chiên có 83 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (150 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (150 g) Khoai tây chiên có 500 kcal, gồm 5,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (200 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (200 g) Khoai tây chiên có 666 kcal, gồm 7,1 g đạm, 73 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên có 833 kcal, gồm 8,9 g đạm, 91 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ