Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
khoai tây chiên dầu thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn nhanh, khoai tây, chiên trong dầu thực vật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 0,3 g —
- Natri 210 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,7 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 11,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 36,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 125 mg 10%
- Kali 579 mg 12%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 3,4 g | 38 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 71 g | 222 | 2,4 g | 27 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 142 g | 443 | 4,9 g | 53 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 35,5 g | 111 | 1,2 g | 13 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 213 g | 665 | 7,3 g | 80 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 284 g | 886 | 9,7 g | 107 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 1,7 g | 19 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 5,1 g | 57 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 6,9 g | 75 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 8,6 g | 94 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Fast foods side dish potato french-fried in vegetable oil312 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênchiên bằng dầu không xác định, không muối289 kcal / 100 g
- Fast foods side dish potato french-fried in beef tallow and vegetable oil311 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Dầu thực vật để chiên ngập dầu900 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây chiên dầu thực vật
100 g khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây chiên dầu thực vật có 312 kcal, gồm 3,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (71 g) khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (71 g) khoai tây chiên dầu thực vật có 222 kcal, gồm 2,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (142 g) khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (142 g) khoai tây chiên dầu thực vật có 443 kcal, gồm 4,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (35,5 g) khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35,5 g) khoai tây chiên dầu thực vật có 111 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (213 g) khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (213 g) khoai tây chiên dầu thực vật có 665 kcal, gồm 7,3 g đạm, 80 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (284 g) khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (284 g) khoai tây chiên dầu thực vật có 886 kcal, gồm 9,7 g đạm, 107 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây chiên dầu thực vật có 156 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g khoai tây chiên dầu thực vật có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây chiên dầu thực vật có 468 kcal, gồm 5,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170698 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ