Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb15 g
Chất béo7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 5,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 2,2 g | 15 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 1,1 g | 7,5 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 3,3 g | 23 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 4,4 g | 30 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 5,5 g | 38 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiênchiên bằng dầu không xác định, không muối289 kcal / 100 g
- Khoai tây đông lạnh chiên sơ269 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
- Khoanh khoai tâymiếng, đông lạnh, chưa chế biến134 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Rosti rau củchiên sơ, đông lạnh, đã nấu chín105 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Croquette khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến169 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai langđông lạnh, chưa chế biến161 kcal / 100 g
- Potato french-fried147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên rau củ
100 g Khoai tây chiên rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên rau củ có 142 kcal, gồm 2,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên rau củ có 71 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên rau củ có 213 kcal, gồm 3,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Khoai tây chiên rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây chiên rau củ có 284 kcal, gồm 4,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên rau củ có 355 kcal, gồm 5,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ