Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 3 g —
  • Natri 301 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 92,7 µg 10%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin K 20,2 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 33,8 µg 8%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1053,3 g8,5 g5,7 g
50 g50 g531,7 g4,2 g2,9 g
150 g150 g1585 g13 g8,6 g
200 g200 g2106,6 g17 g11 g
250 g250 g2638,3 g21 g14 g

Câu hỏi về Rosti rau củ

100 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Rosti rau củ có 105 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Rosti rau củ có 53 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Rosti rau củ có 158 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Rosti rau củ có 210 kcal, gồm 6,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Rosti rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Rosti rau củ có 263 kcal, gồm 8,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ