Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hash brown
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, thông thường, đã chuẩn bị
219
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb26 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0,3 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,7 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 18,1 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 496 mg 11%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 2,7 g | 26 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 1,3 g | 13 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 4 g | 40 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 5,3 g | 53 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 6,6 g | 66 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Hash brown potatoesfast foods, breakfast272 kcal / 100 g
- Hash brown bào từ khoai tây thịt vàngđược thêm muối trong quá trình chế biến, đông lạnh, chưa chuẩn bị81 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây chiên giòn hash brownburger king302 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền chiên giònđông lạnh, nguyên chất, chưa chuẩn bị82 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây bào chiêntự làm tại nhà265 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây chiên giònnhà hàng, phong cách gia đình197 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênđông lạnh, chiên sơ, chưa chế biến260 kcal / 100 g
- Hash khoai tây và thịtcó hành tây, đông lạnh, sản xuất công nghiệp140 kcal / 100 g
- Rosti rau củchiên sơ, đông lạnh, đã nấu chín105 kcal / 100 g
Câu hỏi về hash brown
100 g hash brown có bao nhiêu calo?
100 g hash brown có 219 kcal, gồm 2,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g hash brown có bao nhiêu calo?
50 g hash brown có 110 kcal, gồm 1,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g hash brown có bao nhiêu calo?
150 g hash brown có 329 kcal, gồm 4 g đạm, 40 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g hash brown có bao nhiêu calo?
200 g hash brown có 438 kcal, gồm 5,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g hash brown có bao nhiêu calo?
250 g hash brown có 548 kcal, gồm 6,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2431 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ