Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chiên sơ, chưa chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Natri 490 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 2,8 g | 27 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 65 g | 169 | 1,8 g | 18 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 130 g | 338 | 3,7 g | 35 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 32,5 g | 85 | 0,9 g | 8,9 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 195 g | 507 | 5,5 g | 53 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 260 g | 676 | 7,4 g | 71 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 1,4 g | 14 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 4,2 g | 41 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 5,7 g | 55 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 7,1 g | 68 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòncắt thẳng, đông lạnh, chiên trong dầu hỗn hợp273 kcal / 100 g
- Khoai tây đông lạnh chiên sơ269 kcal / 100 g
- Khoai lang chiênđông lạnh, chưa chế biến182 kcal / 100 g
- Potato french-fried extruded260 kcal / 100 g
- Khoanh khoai tâymiếng, đông lạnh, chưa chế biến134 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 260 kcal, gồm 2,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (65 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (65 g) Khoai tây chiên có 169 kcal, gồm 1,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (130 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (130 g) Khoai tây chiên có 338 kcal, gồm 3,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (32,5 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (32,5 g) Khoai tây chiên có 85 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (195 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (195 g) Khoai tây chiên có 507 kcal, gồm 5,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (260 g) Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (260 g) Khoai tây chiên có 676 kcal, gồm 7,4 g đạm, 71 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 130 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 390 kcal, gồm 4,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ