Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lát khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chiên ngập dầu thực vật
229
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb28 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 3,1 g | 28 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 1,6 g | 14 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 4,7 g | 42 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 6,2 g | 56 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 7,8 g | 70 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiênchiên bằng dầu không xác định, không muối289 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòncắt thẳng, đông lạnh, chiên trong dầu hỗn hợp273 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Sản phẩm khoai tâytạo hình, đông lạnh, nướng lò190 kcal / 100 g
- Bánh rösti khoai tâykhoai tây bào chiên, đông lạnh, chiên ngập dầu291 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Viên khoai tâymua đông lạnh, chiên ngập dầu hoặc chiên225 kcal / 100 g
- Croquette khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến169 kcal / 100 g
- Túi khoai tâynhân phô mai kem, đông lạnh sâu, chiên ngập dầu366 kcal / 100 g
- Potato wedges101 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lát khoai tây
100 g Lát khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Lát khoai tây có 229 kcal, gồm 3,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Lát khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Lát khoai tây có 115 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Lát khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Lát khoai tây có 344 kcal, gồm 4,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Lát khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Lát khoai tây có 458 kcal, gồm 6,2 g đạm, 56 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Lát khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Lát khoai tây có 573 kcal, gồm 7,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ