Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoanh khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
miếng, đông lạnh, tẩm gia vị, chưa chế biến
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb21 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 2,5 g | 21 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,3 g | 11 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 3,8 g | 32 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 5 g | 42 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 6,3 g | 53 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây múi caumua đông lạnh, chiên sơ trong dầu cải dầu, sống139 kcal / 100 g
- Khoai tây chiêncắt lượn sóng, đông lạnh113 kcal / 100 g
- Bánh rösti trònđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Croquette khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến169 kcal / 100 g
- Sản phẩm khoai tâyđã nêm gia vị, nấu sơ, làm lạnh80 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai tâyđông lạnh, chưa chế biến178 kcal / 100 g
- Potato wedges101 kcal / 100 g
- Hash brownđông lạnh, thông thường, chưa chuẩn bị82 kcal / 100 g
- Túi khoai tâynhân phô mai kem, đông lạnh sâu, chiên ngập dầu366 kcal / 100 g
- Potatoes french fried wedge cut162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoanh khoai tây
100 g Khoanh khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoanh khoai tây có 134 kcal, gồm 2,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Khoanh khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoanh khoai tây có 67 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Khoanh khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoanh khoai tây có 201 kcal, gồm 3,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Khoanh khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoanh khoai tây có 268 kcal, gồm 5 g đạm, 42 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Khoanh khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoanh khoai tây có 335 kcal, gồm 6,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ