Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,3 g —
- Natri 380 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 5,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Kali 381 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 2,6 g | 20 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 138 | 2,2 g | 17 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 275 | 4,4 g | 34 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 1,1 g | 8,4 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 413 | 6,5 g | 51 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 551 | 8,7 g | 67 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 1,3 g | 9,9 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 3,8 g | 30 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 5,1 g | 40 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 6,4 g | 50 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Potato french-fried wedge cut162 kcal / 100 g
- Potato french-fried147 kcal / 100 g
- Potatoes french fried cross cut187 kcal / 100 g
- Potatoes french fried steak cut salt not added in processing134 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai tây múi cautẩm gia vị, đông lạnh, sống141 kcal / 100 g
- Fast foods side dish potato french-fried in vegetable oil312 kcal / 100 g
- French fries unsalted286 kcal / 100 g
- Fast foods side dish potato french-fried in beef tallow and vegetable oil311 kcal / 100 g
- French fries for oven deep-frozen154 kcal / 100 g
Câu hỏi về Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared
100 g Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
100 g Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 162 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 138 kcal, gồm 2,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 275 kcal, gồm 4,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 69 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 413 kcal, gồm 6,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 551 kcal, gồm 8,7 g đạm, 67 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
50 g Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 81 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có bao nhiêu calo?
150 g Potatoes, french fried, wedge cut, frozen, unprepared có 243 kcal, gồm 3,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168946 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ