Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 11 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 36 mg 3%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,8 g | 8,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 56 | 1,1 g | 13 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 112 | 2,2 g | 25 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 28 | 0,6 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 168 | 3,4 g | 38 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 224 | 4,5 g | 50 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,4 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 1,2 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1,6 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 2 g | 22 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí acorn
Bí acorn nướng trong lò bao lâu?
Bổ đôi theo chiều dọc, bỏ hạt, phết chút dầu rồi đặt mặt cắt úp xuống khay. Nướng ở 200 °C khoảng 35–45 phút, đến khi xiên nĩa xuyên qua phần thịt dễ dàng.
Có cần gọt vỏ bí acorn trước khi nấu không?
Không nhất thiết: vỏ bí acorn ăn được và mềm hơn sau khi nướng hoặc hấp lâu. Nếu muốn cắt bí thành khối để nấu nhanh, bạn có thể gọt vỏ bằng dao chắc tay vì quả có các đường gân sâu.
Chọn bí acorn ngon bằng cách nào?
Chọn quả cầm chắc và nặng so với kích thước, vỏ cứng, không có chỗ mềm hay vết nứt lớn. Một mảng màu vàng cam nơi quả nằm trên đất thường là bình thường; tránh quả có mảng mềm hoặc mốc.
Bí acorn nguyên quả và bí đã cắt nên bảo quản thế nào?
Để nguyên quả ở nơi mát, khô và thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp; không cần cho vào tủ lạnh. Bọc kín phần bí đã cắt và cất trong ngăn mát, dùng trong vài ngày.
Bí acorn thường được ăn với món gì?
Thịt bí ngọt nhẹ hợp với bơ, tỏi, xô thơm, quế hoặc si-rô lá phong. Bạn có thể nướng nửa quả rồi nhồi gạo, đậu hoặc thịt băm, hay nghiền thịt bí vào súp.
Có thể thay bí acorn bằng loại bí nào?
Bí hồ lô butternut hoặc bí đỏ đều dùng được trong súp, món nghiền và món nướng. Bí butternut có thịt mịn, vị ngọt đậm hơn; khi thay bằng bí đỏ, món thường mềm và nhiều nước hơn.
Hạt bí acorn có ăn được không?
Có. Rửa sạch hạt, để ráo, trộn chút dầu và muối rồi nướng ở 180 °C khoảng 15–20 phút, đảo một lần; lấy ra khi hạt vàng và giòn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ