Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí ngô acorn
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, nghiền, có muối
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb6,2 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Natri 239 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,7 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 3,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 1 g | 9,3 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 1,3 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 1,7 g | 16 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí ngô acorn
100 g Bí ngô acorn có bao nhiêu calo?
100 g Bí ngô acorn có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bí ngô acorn có bao nhiêu calo?
50 g Bí ngô acorn có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bí ngô acorn có bao nhiêu calo?
150 g Bí ngô acorn có 51 kcal, gồm 1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Bí ngô acorn có bao nhiêu calo?
200 g Bí ngô acorn có 68 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bí ngô acorn có bao nhiêu calo?
250 g Bí ngô acorn có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ