Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí acorn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, nghiền, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 6,5 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,7 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 83 | 1,6 g | 15 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 167 | 3,3 g | 30 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 42 | 0,8 g | 7,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 250 | 4,9 g | 46 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 333 | 6,6 g | 61 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 3,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 1 g | 9,3 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 1,3 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 1,7 g | 16 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí acorn
100 g bí acorn có bao nhiêu calo?
100 g bí acorn có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) bí acorn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) bí acorn có 83 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) bí acorn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) bí acorn có 167 kcal, gồm 3,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) bí acorn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) bí acorn có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) bí acorn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) bí acorn có 250 kcal, gồm 4,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) bí acorn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) bí acorn có 333 kcal, gồm 6,6 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g bí acorn có bao nhiêu calo?
50 g bí acorn có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g bí acorn có bao nhiêu calo?
150 g bí acorn có 51 kcal, gồm 1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ