Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 173 µg 19%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 277 mg 6%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,7 g4,6 g0,2 g
50 g50 g140,3 g2,3 g0,1 g
150 g150 g421 g6,8 g0,3 g
200 g200 g561,4 g9,1 g0,4 g
250 g250 g711,7 g11 g0,5 g

Câu hỏi về Thịt bí ngô butternut

100 g Thịt bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bí ngô butternut có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thịt bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bí ngô butternut có 14 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thịt bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bí ngô butternut có 42 kcal, gồm 1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Thịt bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bí ngô butternut có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Thịt bí ngô butternut có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bí ngô butternut có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ