Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 16,3 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,75 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g381,8 g5,6 g0,1 g
50 g50 g190,9 g2,8 g0,1 g
150 g150 g562,7 g8,4 g0,2 g
200 g200 g753,6 g11 g0,2 g
250 g250 g944,6 g14 g0,3 g

Câu hỏi về Đậu bơ hoặc đậu vàng

100 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 38 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 56 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 75 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 94 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ