Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu bơ hoặc đậu vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc/nấu trong nước
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb4,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 2,2 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,2 µg 1%
- Vitamin C 7,6 mg 8%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,36 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,35 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 2,2 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,1 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 3,3 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 4,4 g | 8,9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 5,5 g | 11 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu bơ hoặc đậu vàng
100 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?
100 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 35 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?
50 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 18 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?
150 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 53 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?
200 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 70 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?
250 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 88 kcal, gồm 5,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20318 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ