Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 1,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 447 mg 10%
  • Kẽm 0,88 mg 8%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,62 mg 27%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1058,1 g17 g1,1 g
50 g50 g534,1 g8,4 g0,6 g
150 g150 g15812 g25 g1,7 g
200 g200 g21016 g34 g2,2 g
250 g250 g26320 g42 g2,8 g

Câu hỏi về Đậu bơ

100 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?

100 g Đậu bơ có 105 kcal, gồm 8,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?

50 g Đậu bơ có 53 kcal, gồm 4,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?

150 g Đậu bơ có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?

200 g Đậu bơ có 210 kcal, gồm 16 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?

250 g Đậu bơ có 263 kcal, gồm 20 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ