Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, hâm nóng, để ráo
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb13 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Đường 1,1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 68 mg 5%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 5,9 g | 13 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 3 g | 6,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 8,9 g | 20 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 12 g | 26 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 15 g | 33 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu lima hoặc đậu bơđóng hộp, để ráo85 kcal / 100 g
- Đậu bơ hoặc đậu vàngđóng hộp, để ráo23 kcal / 100 g
- Đậu cannelliniđóng hộp, hâm nóng, để ráo104 kcal / 100 g
- Đậu limahạt non, sống113 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottiđóng hộp, đã ráo nước102 kcal / 100 g
- Drained butter bean bean30 kcal / 100 g
- Steamed or microwaved butter bean bean38 kcal / 100 g
- Edamameđóng hộp, để ráo135 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu bơ
100 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu bơ có 77 kcal, gồm 5,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu bơ có 39 kcal, gồm 3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu bơ có 116 kcal, gồm 8,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
200 g Đậu bơ có 154 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
250 g Đậu bơ có 193 kcal, gồm 15 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ