Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, sống
290
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb53 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 16 g 57%
- Đường 3,6 g —
- Natri 40 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 85 mg 7%
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 190 mg 45%
- Phốt pho 320 mg 26%
- Kali 1700 mg 36%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,74 mg 82%
- Mangan 1,7 mg 74%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 19 g | 53 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 9,6 g | 27 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 29 g | 79 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 38 g | 106 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 48 g | 132 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu bơ
100 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu bơ có 290 kcal, gồm 19 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu bơ có 145 kcal, gồm 9,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu bơ có 435 kcal, gồm 29 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
200 g Đậu bơ có 580 kcal, gồm 38 g đạm, 106 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Đậu bơ có bao nhiêu calo?
250 g Đậu bơ có 725 kcal, gồm 48 g đạm, 132 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ