Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 268 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,3 µg 1%
  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 9,9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 109 mg 2%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,43 µg 1%
  • Iốt 0,38 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g231,2 g3,3 g0,2 g
50 g50 g120,6 g1,6 g0,1 g
150 g150 g351,8 g4,9 g0,3 g
200 g200 g462,4 g6,5 g0,4 g
250 g250 g583 g8,1 g0,5 g

Câu hỏi về Đậu bơ hoặc đậu vàng

100 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 35 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 46 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu bơ hoặc đậu vàng có 58 kcal, gồm 3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ