Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g856,4 g10 g0,3 g
50 g50 g433,2 g5,1 g0,2 g
150 g150 g1289,6 g15 g0,5 g
200 g200 g17013 g20 g0,6 g
250 g250 g21316 g26 g0,8 g

Câu hỏi về Đậu lima hoặc đậu bơ

100 g Đậu lima hoặc đậu bơ có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lima hoặc đậu bơ có 85 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đậu lima hoặc đậu bơ có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lima hoặc đậu bơ có 43 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu lima hoặc đậu bơ có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lima hoặc đậu bơ có 128 kcal, gồm 9,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu lima hoặc đậu bơ có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lima hoặc đậu bơ có 170 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đậu lima hoặc đậu bơ có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lima hoặc đậu bơ có 213 kcal, gồm 16 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ