Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt quả ổi không vỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb9 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 8,9 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31,2 µg 3%
- Vitamin C 228 mg 253%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 417 mg 9%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 0,71 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 2,6 g | 9 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,3 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 3,8 g | 14 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 137 | 5,1 g | 18 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 171 | 6,4 g | 23 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt quả ổi không vỏ
100 g Thịt quả ổi không vỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt quả ổi không vỏ có 68 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Thịt quả ổi không vỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt quả ổi không vỏ có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thịt quả ổi không vỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt quả ổi không vỏ có 102 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Thịt quả ổi không vỏ có bao nhiêu calo?
200 g Thịt quả ổi không vỏ có 137 kcal, gồm 5,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
250 g Thịt quả ổi không vỏ có bao nhiêu calo?
250 g Thịt quả ổi không vỏ có 171 kcal, gồm 6,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ