Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt quả ổi
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb5 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 4,9 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73 µg 8%
- Vitamin C 230 mg 256%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,8 g | 5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,2 g | 7,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,6 g | 10 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 2 g | 13 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quả ổi không vỏtươi68 kcal / 100 g
- Thịt quả ổi nghiền không vỏlấy mẫu tại đảo Martinique
- Ổisống68 kcal / 100 g
- Ổi ruột hồng47 kcal / 100 g
- Thịt quả táo tàuchỉ phần thịt87 kcal / 100 g
- Thịt dưa hấusống29 kcal / 100 g
- Quả jambuchỉ phần thịt quả55 kcal / 100 g
- Quả lêtươi sống, phần thịt và vỏ43 kcal / 100 g
- Đu đủchỉ phần thịt quả, ăn sống44 kcal / 100 g
- Xốt ổiđã nấu chín36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt quả ổi
100 g Thịt quả ổi có bao nhiêu calo?
100 g Thịt quả ổi có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Thịt quả ổi có bao nhiêu calo?
50 g Thịt quả ổi có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Thịt quả ổi có bao nhiêu calo?
150 g Thịt quả ổi có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Thịt quả ổi có bao nhiêu calo?
200 g Thịt quả ổi có 52 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Thịt quả ổi có bao nhiêu calo?
250 g Thịt quả ổi có 65 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ