Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 20 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 57 mg 63%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g871,5 g20 g0,3 g
50 g50 g440,8 g9,9 g0,2 g
150 g150 g1312,3 g30 g0,5 g
200 g200 g1743 g39 g0,6 g
250 g250 g2183,8 g49 g0,8 g

Câu hỏi về Thịt quả táo tàu

100 g Thịt quả táo tàu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt quả táo tàu có 87 kcal, gồm 1,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Thịt quả táo tàu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt quả táo tàu có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thịt quả táo tàu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt quả táo tàu có 131 kcal, gồm 2,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Thịt quả táo tàu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt quả táo tàu có 174 kcal, gồm 3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Thịt quả táo tàu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt quả táo tàu có 218 kcal, gồm 3,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ