Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 46 mg 51%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g90,7 g0,8 g0,3 g
50 g50 g50,4 g0,4 g0,2 g
150 g150 g141,1 g1,2 g0,5 g
200 g200 g181,4 g1,6 g0,6 g
250 g250 g231,8 g2 g0,8 g

Câu hỏi về Thịt chanh ta

100 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

100 g Thịt chanh ta có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

50 g Thịt chanh ta có 5 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

150 g Thịt chanh ta có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

200 g Thịt chanh ta có 18 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Thịt chanh ta có bao nhiêu calo?

250 g Thịt chanh ta có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ