Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Natri 1330 mg 58%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 91 mg 2%
- Đồng 0,23 mg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 0,9 g | – | 11 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 0,5 g | – | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 1,4 g | – | 17 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 1,8 g | – | 22 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 2,3 g | – | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Ô liu xanh ngâmđóng hộp hoặc đóng chai145 kcal / 100 g
- Ô liu xanh muối chuađóng hộp hoặc đóng chai146 kcal / 100 g
- Ô liu xanh nhồicá cơm, ớt ngọt, v.v.156 kcal / 100 g
- Ô liuđen, ngâm dầu, để ráo142 kcal / 100 g
- Ô liu chưa chínđóng hộp, để ráo140 kcal / 100 g
- Olive green in brine drained154 kcal / 100 g
- Quả ô liu đencó hạt288 kcal / 100 g
- Olive in brine114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ô liu xanh
Ô liu xanh có ăn trực tiếp được không?
Được, ô liu xanh bán để ăn thường đã ngâm nước muối hoặc lên men; vớt ra để ráo là dùng được. Nếu vị quá mặn, tráng nhanh hoặc ngâm trong nước lạnh vài phút rồi để ráo.
Ô liu xanh nên dùng trong món gì?
Ô liu xanh hợp với salad kiểu Địa Trung Hải, pizza, mì pasta và món gà hoặc cá hầm. Thái lát cho vào gần cuối khi nấu để giữ vị mặn chua và không làm món ăn quá gắt.
Làm sao giảm vị mặn của ô liu xanh?
Để ráo rồi tráng dưới vòi nước lạnh; nếu vẫn mặn, ngâm trong nước sạch khoảng 10–15 phút và nếm thử. Đừng đổ thêm muối vào món ăn trước khi nếm, vì ô liu đã góp vị mặn.
Ô liu xanh đã mở lọ bảo quản thế nào?
Giữ ô liu ngập trong nước ngâm, đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng thìa sạch để gắp. Nếu nước ngâm bị đổ đi, cho ô liu vào hộp kín và phủ nước muối pha loãng; bỏ nếu có mùi lạ hoặc mốc.
Ô liu xanh khác ô liu đen thế nào?
Ô liu xanh thường được hái khi quả còn non, còn ô liu đen thường chín hơn; cách ngâm và chế biến cũng làm màu sắc, vị và độ mặn khác nhau. Theo dữ liệu tương ứng, ô liu đen có 173 kcal và 17,2 g chất béo trên 100 g, so với 103 kcal và 11 g ở ô liu xanh.
Ô liu xanh có nhiều muối không?
Có: 100 g chứa 1330 mg natri, nên một nắm nhỏ cũng có thể làm món ăn mặn lên rõ rệt. Tráng hoặc ngâm nhanh có thể giảm bớt vị mặn, nhưng không loại bỏ hết natri.
Ô liu xanh nhồi thường có nhân gì?
Nhân ớt pimenton hoặc ớt chuông là kiểu phổ biến; cũng có loại nhồi hạnh nhân, tỏi hay cá cơm. Thử vị trước khi thêm vào salad hoặc món khai vị vì nhân có thể làm vị mặn đậm hơn.
Có cần bỏ hạt ô liu xanh trước khi ăn không?
Nếu ô liu còn hạt, hãy cắn hoặc tách thịt quả quanh hạt rồi bỏ hạt; tránh nuốt hoặc cắn mạnh vào hạt cứng. Với món ăn cho trẻ nhỏ, dùng ô liu đã bỏ hạt và cắt thành miếng nhỏ.
Nguồn: CoFID (UK) 14-340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ