Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 17 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 0,2 µg 1%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 213 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,6 g | 17 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,3 g | 8,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,9 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 1,2 g | 34 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 1,5 g | 43 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nho đỏ
Nho đỏ bảo quản thế nào để lâu hỏng?
Cất chùm nho khô, chưa rửa trong hộp thoáng hoặc túi đục lỗ ở ngăn mát; bỏ quả dập để chúng không làm hỏng những quả khác. Chỉ rửa ngay trước khi ăn, vì hơi ẩm đọng lại khiến nho nhanh mốc.
Nướng nho đỏ như thế nào?
Tách nho khỏi cuống, trộn nhẹ với một ít dầu ô liu rồi nướng trên khay ở 200 °C khoảng 15–20 phút, đến khi vỏ nhăn và quả bắt đầu nứt. Nho nướng hợp với phô mai, thịt quay hoặc bánh mì.
Nho đỏ ăn với món gì ngon?
Nho đỏ tươi hợp với phô mai, các loại hạt và rau lá trong món salad; cũng có thể cắt đôi cho vào salad gà hoặc ăn kèm phô mai trên đĩa khai vị. Nho khô thường được dùng trong bánh mì và bánh ngọt.
Có cần bỏ hạt nho đỏ trước khi ăn không?
Không cần nếu bạn ăn được hạt; hạt có thể hơi đắng và cứng. Với trẻ nhỏ, hãy bổ dọc quả nho thành các phần nhỏ và bỏ hạt, vì quả tròn nguyên dễ gây hóc.
Nho đỏ và nho xanh, loại nào ít đường hơn?
Nho xanh có ít carbohydrate hơn một chút: 15,2 g trên 100 g, so với 17 g ở nho đỏ. Chênh lệch nhỏ; độ ngọt cảm nhận còn tùy độ chín và giống nho.
Nho đỏ và nho đen khác nhau thế nào về chất xơ?
Nho đen có nhiều chất xơ hơn: 2,1 g trên 100 g, so với 1,3 g ở nho đỏ. Nho đen cũng thường có màu vỏ đậm hơn; cả hai đều có thể ăn tươi hoặc dùng trong món salad.
Nguồn: CoFID (UK) 14-323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ