Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khế

Calo và thông tin dinh dưỡng

32
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb7,3 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,5 g7,3 g0,3 g
50 g50 g160,3 g3,7 g0,2 g
150 g150 g480,8 g11 g0,5 g
200 g200 g641 g15 g0,6 g
250 g250 g801,3 g18 g0,8 g

Câu hỏi về Khế

Chọn khế chín ngon như thế nào?

Chọn quả căng, vỏ bóng, chuyển vàng đều và còn chắc tay; vài vệt nâu mảnh dọc cạnh thường không đáng ngại. Khế xanh thường chua gắt và giòn hơn, hợp để nấu hoặc làm gỏi.

Ăn khế tươi thì sơ chế ra sao?

Rửa kỹ, cắt bỏ hai đầu và tỉa phần cạnh nâu nếu muốn; thái ngang thành lát để lộ hình ngôi sao rồi bỏ hạt. Khế chín có thể ăn cả vỏ.

Khế thường được nấu thành món gì?

Khế chua thường có mặt trong canh chua, cá kho hoặc cá om, và các món gỏi. Cho khế vào gần cuối khi nấu canh để miếng vẫn giữ được hình dáng, rồi nếm nước dùng trước khi thêm chất tạo chua khác.

Khế hợp ăn cùng với gì?

Vị chua giòn của khế xanh hợp với cá, tôm, rau thơm và nước mắm trong món gỏi hoặc món canh. Khế chín thái lát cũng có thể ăn cùng sữa chua hay trộn vào đĩa trái cây.

Có thể thay khế bằng gì khi nấu ăn?

Trong món cần vị chua, bạn có thể thay bằng xoài xanh hoặc me; me cho vị chua đậm hơn, còn xoài xanh giữ được độ giòn. Hãy thêm từng ít một để món không bị chua quá.

Bảo quản khế thế nào để không nhanh hỏng?

Để khế còn xanh ở nhiệt độ phòng cho chín; khi quả đã vàng, cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Khế đã cắt nên đậy kín, để lạnh và ăn sớm.

Khế có phải là nguồn vitamin C không?

Có. Khế là nguồn vitamin C; mỗi 100 g có 31 mg vitamin C.

Nguồn: CoFID (UK) 14-059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ