Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khế
Calo và thông tin dinh dưỡng
còn vỏ, sống
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb9,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,9 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,4 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 1,3 g | 14 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 1,7 g | 19 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 2,2 g | 24 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khế
100 g Khế có bao nhiêu calo?
100 g Khế có 47 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Khế có bao nhiêu calo?
50 g Khế có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khế có bao nhiêu calo?
150 g Khế có 71 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Khế có bao nhiêu calo?
200 g Khế có 94 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Khế có bao nhiêu calo?
250 g Khế có 118 kcal, gồm 2,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0055C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ