Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nước ép đu đủ

Calo và thông tin dinh dưỡng

không đường

23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb4,7 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,3 g4,7 g0,1 g
50 g50 g120,2 g2,3 g0,1 g
150 g150 g350,5 g7 g0,2 g
200 g200 g460,6 g9,4 g0,3 g
250 g250 g580,8 g12 g0,3 g

Câu hỏi về Nước ép đu đủ

Làm nước ép đu đủ tại nhà thế nào để không bị quá đặc?

Gọt vỏ, bỏ hạt, cắt đu đủ chín thành miếng rồi xay với một ít nước lạnh; thêm nước từ từ đến độ loãng bạn thích. Vắt thêm chanh hoặc tắc sau khi xay để vị tươi hơn.

Chọn đu đủ nào để ép nước ngon?

Chọn quả chín có vỏ chuyển vàng cam, hơi mềm khi ấn nhẹ và có mùi thơm dịu. Tránh quả còn xanh, cứng hoặc có chỗ dập nhũn, lên men.

Nước ép đu đủ để được bao lâu trong tủ lạnh?

Rót vào chai sạch có nắp kín, làm lạnh ngay và dùng trong vòng một ngày. Nước ép mới xay thường thơm hơn; nếu bị chua lạ, sủi bọt hoặc đổi mùi thì bỏ đi.

Nước ép đu đủ hợp với loại quả nào?

Chanh, tắc và cam làm vị đu đủ ngọt dịu, thơm hơn; bạn cũng có thể xay cùng dứa. Thêm đá ngay trước khi uống để nước không bị loãng.

Nước ép đu đủ khác sinh tố đu đủ thế nào?

Sinh tố đu đủ thường xay cả phần thịt quả và có thể thêm sữa hoặc sữa chua nên sánh, béo hơn; mức năng lượng là 59 kcal mỗi 100 g, so với 23 kcal của nước ép đu đủ. Nước ép thường loãng hơn, nhất là khi pha thêm nước.

Nước ép đu đủ có nhiều chất xơ hơn ăn đu đủ không?

Không: đu đủ nguyên quả có 1,7 g chất xơ mỗi 100 g, còn nước ép đu đủ có 1 g. Nếu muốn giữ phần thịt quả và chất xơ, bạn có thể xay sinh tố thay vì lọc bỏ bã.

Nguồn: tbca BRC0139C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ