Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,9 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,6 g8,9 g0,3 g
50 g50 g220,3 g4,4 g0,1 g
150 g150 g660,9 g13 g0,4 g
200 g200 g881,1 g18 g0,5 g
250 g250 g1101,4 g22 g0,6 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đu đủ và lê

100 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có 66 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có 88 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đu đủ và lê có 110 kcal, gồm 1,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0425N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ