Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xốt táo, chuối và lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
không thêm đường
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb13 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,7 g | 13 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,4 g | 6,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 1,1 g | 20 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 1,4 g | 27 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 1,8 g | 34 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em chuối táo và lênghiền nhuyễn83 kcal / 100 g
- Xốt táo và xoàikhông thêm đường60 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo với chuốiloại nhỏ66 kcal / 100 g
- Số-t táo chuốisống, có nho khô70 kcal / 100 g
- Sốt táokhông đường45 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Hỗn hợp trái câytáo, chuối, quýt, không đường64 kcal / 100 g
- Nghiền trái cây và yến mạchvới sốt táo không đường và yến mạch cán, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ71 kcal / 100 g
- Sốt táo/mứt táokhông đường, đóng hộp63 kcal / 100 g
- Lê nấu compotekhông đường34 kcal / 100 g
Câu hỏi về xốt táo, chuối và lê
100 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?
100 g xốt táo, chuối và lê có 65 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?
50 g xốt táo, chuối và lê có 33 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?
150 g xốt táo, chuối và lê có 98 kcal, gồm 1,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?
200 g xốt táo, chuối và lê có 130 kcal, gồm 1,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?
250 g xốt táo, chuối và lê có 163 kcal, gồm 1,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y8A3000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ