Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g650,7 g13 g0,4 g
50 g50 g330,4 g6,7 g0,2 g
150 g150 g981,1 g20 g0,6 g
200 g200 g1301,4 g27 g0,8 g
250 g250 g1631,8 g34 g1 g

Câu hỏi về xốt táo, chuối và lê

100 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?

100 g xốt táo, chuối và lê có 65 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?

50 g xốt táo, chuối và lê có 33 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?

150 g xốt táo, chuối và lê có 98 kcal, gồm 1,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?

200 g xốt táo, chuối và lê có 130 kcal, gồm 1,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g xốt táo, chuối và lê có bao nhiêu calo?

250 g xốt táo, chuối và lê có 163 kcal, gồm 1,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y8A3000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ