Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê nấu compote
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb7,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 5,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,2 g | 7,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,1 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 0,3 g | 11 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 0,4 g | 15 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 0,5 g | 19 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Mứt đào kiểu compotekhông đường35 kcal / 100 g
- Mứt mơ nhuyễnkhông thêm đường38 kcal / 100 g
- Hoa quả trộn hầmkhông đường52 kcal / 100 g
- Lêkhông đường, đóng hộp, để ráo35 kcal / 100 g
- Đào nấu compotegiảm đường47 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh không đường38 kcal / 100 g
- Si-rô lêngâm si-rô, chỉ phần si-rô62 kcal / 100 g
- Trái cây nấu compotecó chất tạo ngọt nhân tạo52 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê nấu compote
100 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
100 g Lê nấu compote có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
50 g Lê nấu compote có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
150 g Lê nấu compote có 51 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
200 g Lê nấu compote có 68 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?
250 g Lê nấu compote có 85 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y840312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ