Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 5,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,2 g7,5 g0,2 g
50 g50 g170,1 g3,7 g0,1 g
150 g150 g510,3 g11 g0,3 g
200 g200 g680,4 g15 g0,4 g
250 g250 g850,5 g19 g0,5 g

Câu hỏi về Lê nấu compote

100 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?

100 g Lê nấu compote có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?

50 g Lê nấu compote có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?

150 g Lê nấu compote có 51 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?

200 g Lê nấu compote có 68 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Lê nấu compote có bao nhiêu calo?

250 g Lê nấu compote có 85 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y840312 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ