Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, đóng hộp, để ráo
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb7 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 5,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,3 g | 7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,2 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 0,5 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 0,6 g | 14 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 0,8 g | 18 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Lê Nashichưa gọt vỏ, sống49 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh không đường38 kcal / 100 g
- Đàokhông đường, đóng hộp, để ráo19 kcal / 100 g
- Dứakhông đường, đóng hộp, để ráo24 kcal / 100 g
- Mậnkhông đường, đóng hộp, để ráo22 kcal / 100 g
- Dâu tâykhông đường, đóng hộp, để ráo12 kcal / 100 g
- Anh đào ngọtkhông đường, đóng hộp, để ráo54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 53 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 70 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 88 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F131902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ