Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 5,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,3 g7 g0,3 g
50 g50 g180,2 g3,5 g0,2 g
150 g150 g530,5 g11 g0,5 g
200 g200 g700,6 g14 g0,6 g
250 g250 g880,8 g18 g0,8 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 35 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 53 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 70 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 88 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F131902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ