Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất xơ 3,4 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g990,5 g16 g2,8 g
50 g50 g500,2 g8,1 g1,4 g
150 g150 g1490,7 g24 g4,2 g
200 g200 g1980,9 g32 g5,7 g
250 g250 g2481,2 g41 g7,1 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 99 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 50 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 149 kcal, gồm 0,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 198 kcal, gồm 0,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 248 kcal, gồm 1,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0283C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ