Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với bơ, với đường và quế
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb16 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất xơ 3,4 g 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 0,5 g | 16 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 0,2 g | 8,1 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 0,7 g | 24 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 0,9 g | 32 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 1,2 g | 41 g | 7,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê caramenđã nấu chín139 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, ninh với đường72 kcal / 100 g
- Lê nấu ănnấu trong chất lỏng có làm ngọt58 kcal / 100 g
- Lê hầmcó thêm đường, không thêm chất béo107 kcal / 100 g
- Mứt lêcó đường206 kcal / 100 g
- Chuối nấu bơ đường và quếđã nấu, có bơ, có đường và quế156 kcal / 100 g
- Lê ngâm si-rôđóng hộp56 kcal / 100 g
- Lê khôxông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường140 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpngâm si-rô, đã để ráo63 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, kho, không thêm đường127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 99 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 50 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 149 kcal, gồm 0,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 198 kcal, gồm 0,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 248 kcal, gồm 1,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0283C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ