Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mứt lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường
206
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb48 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Đường 41 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 0,8 g | 48 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 0,4 g | 24 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 1,2 g | 72 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 1,6 g | 95 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 2 g | 119 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mứt lê
100 g Mứt lê có bao nhiêu calo?
100 g Mứt lê có 206 kcal, gồm 0,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Mứt lê có bao nhiêu calo?
50 g Mứt lê có 103 kcal, gồm 0,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Mứt lê có bao nhiêu calo?
150 g Mứt lê có 309 kcal, gồm 1,2 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Mứt lê có bao nhiêu calo?
200 g Mứt lê có 412 kcal, gồm 1,6 g đạm, 95 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Mứt lê có bao nhiêu calo?
250 g Mứt lê có 515 kcal, gồm 2 g đạm, 119 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S142400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ