Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 9,9 g 35%
  • Đường 33 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1911 g43 g0,9 g
50 g50 g960,5 g22 g0,5 g
150 g150 g2871,5 g64 g1,4 g
200 g200 g3822 g86 g1,8 g
250 g250 g4782,5 g107 g2,3 g

Câu hỏi về Mứt lê

100 g Mứt lê có bao nhiêu calo?

100 g Mứt lê có 191 kcal, gồm 1 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Mứt lê có bao nhiêu calo?

50 g Mứt lê có 96 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mứt lê có bao nhiêu calo?

150 g Mứt lê có 287 kcal, gồm 1,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Mứt lê có bao nhiêu calo?

200 g Mứt lê có 382 kcal, gồm 2 g đạm, 86 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Mứt lê có bao nhiêu calo?

250 g Mứt lê có 478 kcal, gồm 2,5 g đạm, 107 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S142300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ